Tác dụng của ốc xiết cáp
- Kẹp chặt và cố định cáp thép, dây néo hoặc dây tiếp địa.
- Tạo vòng khuyên (mắt cáp) ở đầu dây cáp để liên kết với tăng đơ, khóa néo, ma ní hoặc các phụ kiện khác.
- Ngăn ngừa tuột cáp khi chịu lực kéo.
- Duy trì độ căng và độ ổn định của hệ thống dây néo cột điện, cột viễn thông hoặc kết cấu thép.
- Hỗ trợ nối hai đoạn cáp thép trong một số ứng dụng cơ khí và điện lực.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Vật liệu | đồng thau hoặc đồng đỏ đúc |
| Bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Cỡ cáp phù hợp | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm… |
| Cấu tạo | Thân chữ U, ê-cu và đế kẹp |
| Tiêu chuẩn mạ kẽm | ASTM A153 hoặc tương đương |
| Ứng dụng | Điện lực, viễn thông, xây dựng, cơ khí |
Cấu tạo
- Bu lông chữ U: Ôm quanh dây cáp.
- Đế kẹp (saddle): Ép chặt dây cáp vào thân U.
- Ê-cu: Siết chặt để tạo lực kẹp.
Ứng dụng
- Kẹp dây néo cột điện trung thế và hạ thế.
- Cố định dây chống sét hoặc dây tiếp địa.
- Liên kết cáp thép với tăng đơ và các phụ kiện néo.
- Sử dụng trong các công trình đường dây truyền tải và trạm biến áp.

