giá ra dây cáp

Tác dụng của giá đỡ cáp
- Đỡ và cố định tang cáp: Giữ cuộn cáp ở vị trí ổn định, tránh lăn tự do hoặc đổ ngã khi thi công.
- Giúp quay tang cáp dễ dàng: Có trục quay giúp tang cáp xoay trơn tru khi kéo, giảm lực kéo cần thiết.
- Giảm ma sát và tránh hư hỏng cáp: Cáp được nhả ra đều, không bị xoắn, gập hay trầy xước.
- Tăng hiệu quả thi công: Tiết kiệm nhân công, thời gian và đảm bảo an toàn trong quá trình kéo cáp.
- Ứng dụng linh hoạt: Dùng trong kéo cáp điện lực, cáp viễn thông, cáp ngầm…
Thường dùng trong
- Thi công đường dây điện trung thế, hạ thế
- Lắp đặt cáp ngầm, cáp công nghiệp
- Các công trình điện lực, xây dựng
1. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
???? Kết cấu chung
- Kiểu: Giá đỡ 2 chân độc lập (có thể điều chỉnh)
- Số lượng: 1 bộ gồm 2 giá đỡ + 1 trục thép
- Tải trọng làm việc: 3 – 10 tấn (tùy loại)
- Đường kính tang cáp phù hợp: Ø800 – Ø2500 mm
???? Phần khung giá đỡ
- Vật liệu: Thép CT3 hoặc SS400
- Chiều cao: 800 – 1200 mm (có thể điều chỉnh)
- Kết cấu: dạng chữ A, hàn gia cường
- Sơn phủ:
- Sơn chống gỉ + sơn màu (xanh, cam…)
- Hoặc mạ kẽm nhúng nóng (≥ 65 µm)
???? Trục đỡ tang cáp
- Vật liệu: Thép tròn đặc C45 hoặc tương đương
- Đường kính trục: Ø48 – Ø90 mm
- Chiều dài: 2 m
- Gia công: tiện tròn, có thể có chốt hãm hai đầu
???? Ổ đỡ (gối đỡ)
- Loại: ổ bi hoặc bạc đạn chịu tải
- Tải trọng ổ: ≥ tải thiết kế
- Có cơ cấu khóa chống trượt
???? Khả năng làm việc
- Cho phép quay trơn tang cáp khi kéo
- Hệ số an toàn: ≥ 1.5 – 2 lần tải định mức
- Làm việc ngoài trời, chịu môi trường công trường
2. Quy cách bản vẽ
???? Kích thước cơ bản
- Khoảng cách 2 chân: 800 – 1200 mm
- Bề rộng chân đế: 500 – 700 mm
- Góc mở chân: 60 – 75°
- Độ dày thép:
- Ống/Thép hộp: 3 – 6 mm
- Bản mã: 6 – 10 mm
???? Các chi tiết chính trong bản vẽ
- Khung chân đỡ (2 cái)
- Trục thép xuyên tang cáp
- Gối đỡ trục (có bạc đạn)
- Chốt khóa / vít hãm
- Đế chống trượt