Thông số kỹ thuật (Specification):
-
Option 1: 0.76mm (T) × 19mm (W) × 10m (L)
-
Option 2: 0.76mm (T) × 25mm (W) × 10m (L)
Đặc điểm sản phẩm (Product Features):
-
Làm từ cao su EPDM cao cấp (Ethylene Propylene Diene Rubber)
-
Chống chịu thời tiết, tia UV, và nhiệt độ cao
-
Tương thích tốt với vật liệu cách điện, cáp điện
-
Tự kết dính không cần keo, dính chặt sau vài phút
-
Dễ tháo, không để lại keo hoặc cặn dính sau khi tháo
-
Lý tưởng để cách điện, chống thấm nước, niêm phong, bảo vệ mối nối điện
Ứng dụng (Application Range):
-
Cách điện cho cáp điện trung & cao thế đến 36kV
-
Chống ẩm & niêm phong mối nối cho các đầu cáp và dây điện
-
Chống nước, chống ăn mòn cho đường ống và thiết bị ngoài trời
-
Bọc bảo vệ cho ống dẫn hơi, đầu nối busbar…
Thông số kỹ thuật (Technical Parameters):
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 3.0 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation at break) | ≥ 340% |
| Chịu nhiệt khẩn cấp (Emergency overload temperature) | 130°C |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) | -40°C ~ +90°C |
| Điện áp đánh thủng (Breakdown Voltage) | ≥ 32.5kV/mm |
| Điện trở thể tích (Volume resistivity) | ≥ 1×10¹⁵Ω·cm |
| Tự kết dính (Self-amalgamating fusion) | Pass |

