Bộ tiếp địa trung thế có tác dụng:
-
Nối đất tạm thời phần đường dây hoặc thiết bị trung thế khi đã cắt điện để thi công, sửa chữa.
-
Bảo vệ an toàn cho người làm việc bằng cách dẫn dòng điện rò, điện cảm ứng hoặc điện áp còn dư xuống đất, tránh nguy cơ điện giật.
-
Ngăn nguy hiểm khi đóng điện nhầm: nếu có nguồn điện xuất hiện bất ngờ, dòng điện sẽ đi xuống đất qua bộ tiếp địa thay vì qua người.
-
Tạo điểm đẳng thế giữa các pha và đất, giúp khu vực làm việc an toàn hơn.
Bộ tiếp địa trung thế thường gồm: sào cách điện, dây tiếp địa đồng mềm, kẹp pha và kẹp đất.
Thông số kỹ thuật tham khảo của bộ tiếp địa trung thế (loại phổ biến dùng trên lưới 22–35 kV):
1. Điện áp sử dụng
-
Phù hợp lưới trung thế 22 kV hoặc 35 kV (tùy loại sào và kẹp).
2. Sào cách điện
-
Vật liệu: Composite hoặc sợi thủy tinh (FRP).
-
Chiều dài sào: thường 1,2 – 1,5 m/cây (có thể dài hơn tùy hãng).
-
Điện áp chịu đựng theo cấp trung thế (đáp ứng tiêu chuẩn thử nghiệm cách điện).
3. Dây tiếp địa
-
Vật liệu: đồng mềm bện nhiều sợi.
-
Tiết diện phổ biến: 25 mm², 35 mm² hoặc 50 mm².
-
Chiều dài dây: thường 3 – 6 m tùy cấu hình.
4. Kẹp tiếp địa
-
Kẹp pha: hợp kim đồng hoặc nhôm, lực kẹp lớn, tiếp xúc tốt.
-
Kẹp đất: kẹp chữ C hoặc cọc tiếp địa đi kèm.
5. Khả năng chịu dòng ngắn mạch
-
Tùy tiết diện dây, thường 5–10 kA trong 1 giây (giá trị tham khảo, phụ thuộc nhà sản xuất).
6. Thành phần bộ
-
3 kẹp pha + dây nối chung
-
1 dây đất và kẹp đất hoặc cọc tiếp địa
-
3 sào thao tác cách điện

