Tác dụng của con lăn đơn
- Đỡ và dẫn hướng cáp trong quá trình kéo rải cáp điện.
- Giảm ma sát giữa cáp và mặt đất, hạn chế trầy xước lớp vỏ cáp.
- Giảm lực kéo, giúp thi công nhanh và an toàn hơn.
- Bảo vệ cáp khi kéo qua các đoạn thẳng, mương cáp, hào cáp hoặc mặt bằng gồ ghề.
- Có thể ghép nhiều con lăn liên tiếp để tạo thành tuyến dẫn cáp dài.
Thông số kỹ thuật tham khảo
Thông số có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại | Con lăn đơn kéo cáp |
| Vật liệu khung | Thép sơn tĩnh điện |
| Vật liệu con lăn | Nylon/PU chịu lực |
| Đường kính con lăn | 120 – 160 mm |
| Chiều dài con lăn | 180 – 250 mm |
| Đường kính trục | 12 – 20 mm |
| Tải trọng làm việc | 150 – 300 kg |
| Kích thước tổng thể | Khoảng 300 × 250 × 250 mm |
| Khối lượng | 3 – 8 kg |
Ứng dụng
- Thi công cáp điện lực ngầm 0,6/1 kV, 22 kV, 35 kV.
- Kéo cáp viễn thông, cáp quang.
- Lắp đặt hệ thống cáp trong mương cáp, hầm cáp và trạm biến áp.
Ưu điểm
- Kết cấu đơn giản, dễ di chuyển.
- Con lăn nylon cách điện, chống mài mòn tốt.
- Chịu tải cao, tuổi thọ dài.
- Giảm nguy cơ hư hỏng cáp trong quá trình thi công.

